ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
指望
zhǐwàng
trông mong, trông cậy, kỳ vọng, dựa vào, hòng.
Hán việt: chỉ vọng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "指望" (zhǐwàng) mang nghĩa "trông mong", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).

Thành phần cấu tạo

指望
zhǐwàng
trông mong
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
望
wàng • vọng
Nhìn
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:trông mong, trông cậy, kỳ vọng, dựa vào, hòng.
Ví dụ (5)
bié别zhǐwàng指望biérén别人lái来bāng帮nǐ你,nǐ你děi得kào靠zìjǐ自己。
Đừng trông mong người khác đến giúp bạn, bạn phải dựa vào chính mình.
Don't count on others to help you; you have to rely on yourself.
tā他zhěngtiān整天yóushǒuhàoxián游手好闲,zhǐwàng指望tiān天shàng上diào掉xiàn馅bǐng饼。
Anh ta cả ngày lêu lổng, cứ mong chờ (trông cậy) sung rụng (bánh từ trên trời rơi xuống).
He loafs around all day, hoping for a windfall.
zhè这jiàn件shì事hái还néng能zhǐwàng指望de得shàng上tā他ma吗?
Việc này còn có thể trông cậy vào anh ấy được không?
Can we still count on him for this?
fùmǔ父母dōu都zhǐwàng指望háizi孩子néng能kǎoshàng考上hǎo好dàxué大学。
Cha mẹ đều kỳ vọng con cái có thể thi đỗ đại học tốt.
All parents hope their children can get into a good university.
nǐ你yàoshì要是xiǎng想zhǐwàng指望cǎipiào彩票fācái发财,nà那shì是bù不kěnéng可能de的。
Nếu bạn muốn dựa vào vé số để phát tài, thì đó là điều không thể.
If you're hoping to get rich from the lottery, that's impossible.
2
danh từ
Nghĩa:niềm hy vọng, triển vọng.
Ví dụ (2)
yóuyú由于jiǔ久bìng病bú不yù愈,tā他gǎndào感到kāngfù康复de的zhǐwàng指望hěn很miǎománg渺茫。
Do bệnh lâu ngày không khỏi, anh ấy cảm thấy hy vọng bình phục rất mong manh.
Because his illness had dragged on without improvement, he felt there was very little hope of recovery.
tā他shì是quánjiārén全家人wéiyī唯一de的zhǐwàng指望。
Cậu ấy là niềm hy vọng duy nhất của cả nhà.
He is the whole family's only hope.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây