欲望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "欲望" (yùwàng) mang nghĩa "ham muốn, dục vọng", kết hợp bởi 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欲望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dục vọng, ham muốn, khao khát, lòng tham.
Ví dụ (5)
人的欲望是无止境的。
Dục vọng của con người là không có điểm dừng.
Human desires are endless.
我们要学会控制自己的欲望。
Chúng ta phải học cách kiểm soát ham muốn của bản thân.
We need to learn to control our own desires.
他对权力有着强烈的欲望。
Anh ta có ham muốn mãnh liệt đối với quyền lực.
He has a strong desire for power.
这孩子有很强的求知欲望。
Đứa trẻ này có khao khát tìm tòi tri thức (cầu tri) rất mạnh mẽ.
This child has a strong desire for knowledge.
过度的物质欲望会让人迷失方向。
Ham muốn vật chất quá độ sẽ khiến người ta mất phương hướng.
Excessive material desires can cause people to lose their way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây