展望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "展望" (zhǎnwàng) mang nghĩa "triển vọng", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 展望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:triển vọng, nhìn về tương lai, hướng tới, dự báo, viễn cảnh.
Ví dụ (5)
展望未来,我们充满信心。
Hướng về tương lai, chúng tôi tràn đầy niềm tin.
Looking ahead to the future, we are full of confidence.
这是对新一年经济形势的展望。
Đây là dự báo (triển vọng) về tình hình kinh tế trong năm mới.
This is an outlook on the economic situation for the new year.
两国的合作有着广阔的展望。
Sự hợp tác giữa hai nước có triển vọng vô cùng rộng lớn.
Cooperation between the two countries has broad prospects.
站在山顶,展望四周,景色迷人。
Đứng trên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía, phong cảnh thật mê hồn.
Standing on the mountaintop and looking out in all directions, one is greeted by enchanting scenery.
我们要回顾过去,展望未来。
Chúng ta phải nhìn lại quá khứ và hướng tới tương lai.
We should review the past and look ahead to the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây