朝
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
12
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝).
Thành phần cấu tạo
朝
hướng về; triều đại; buổi sáng
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (3)
1
giới từ (đọc 'cháo')
Nghĩa:hướng về, quay về phía (chỉ phương hướng).
Ví dụ (5)
这扇窗户朝南。
Cái cửa sổ này hướng về phía nam.
This window faces south.
他朝我笑了笑。
Anh ấy mỉm cười với tôi (hướng về phía tôi).
He smiled at me.
一直朝前走就是银行。
Cứ đi thẳng về phía trước là đến ngân hàng.
Just keep going straight ahead and you'll reach the bank.
小船朝岸边划去。
Con thuyền nhỏ chèo về phía bờ.
The little boat rowed toward the shore.
大家朝他看去。
Mọi người đều nhìn về phía anh ấy.
Everyone turned to look at him.
2
danh từ (đọc 'cháo')
Nghĩa:triều đại, triều đình.
Ví dụ (3)
唐朝是中国古代最强盛的朝代之一。
Triều Đường là một trong những triều đại hưng thịnh nhất của Trung Quốc cổ đại.
The Tang Dynasty was one of the most powerful dynasties in ancient China.
古代皇帝每天天没亮就要去上朝。
Hoàng đế cổ đại mỗi ngày khi trời chưa sáng đã phải đi lên triều.
to attend the imperial court
改朝换代。
Thay triều đổi đại (Sự thay đổi chính quyền lớn).
a dynastic change
3
danh từ (đọc 'zhāo')
Nghĩa:buổi sáng, ngày.
Ví dụ (4)
清晨的朝阳升起,照亮了整座山谷。
Mặt trời buổi sáng sớm mọc lên, chiếu sáng cả thung lũng.
the morning sun
朝令夕改。
Sáng ban lệnh chiều bãi bỏ (Chỉ sự thay đổi chính sách thất thường).
issue an order in the morning and change it by evening
朝夕相处。
Sáng tối bên nhau (Gắn bó thân thiết).
to spend all one's days together
一朝一夕。
Một sớm một chiều (Thời gian rất ngắn).
in a short time
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây