朝代
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朝代" (cháodài) mang nghĩa "triều đại, thời đại phong kiến", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朝代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:triều đại, thời đại phong kiến
Ví dụ (5)
中国历史上有许多朝代。
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại.
There have been many dynasties in Chinese history.
唐朝是中国历史上最繁荣的朝代之一。
Nhà Đường là một trong những triều đại phồn vinh nhất trong lịch sử Trung Quốc.
The Tang Dynasty was one of the most prosperous dynasties in Chinese history.
每个朝代都有其独特的文化和艺术。
Mỗi triều đại đều có văn hóa và nghệ thuật độc đáo riêng.
Each dynasty had its own unique culture and art.
那个朝代的统治者非常残暴。
Người cai trị của triều đại đó vô cùng tàn bạo.
The rulers of that dynasty were extremely brutal.
随着新朝代的建立,许多旧制度被废除了。
Cùng với việc thành lập triều đại mới, nhiều chế độ cũ đã bị bãi bỏ.
With the establishment of the new dynasty, many old systems were abolished.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây