朝向
—
Gợi nhớ
Từ "朝向" (cháoxiàng) mang nghĩa "Hướng nhà / Hướng phòng", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朝向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hướng nhà / Hướng phòng
Ví dụ (3)
房子的朝向是决定其价格和居住舒适度的重要指标之一。
Hướng nhà là một trong những chỉ tiêu quan trọng quyết định giá cả và độ dễ chịu khi sinh hoạt của ngôi nhà.
The orientation of a house is one of the key indicators determining its price and living comfort.
坐北朝南是传统建筑中最理想的住宅朝向选择。
Tọa bắc hướng nam (lưng tựa bắc mặt hướng nam) là lựa chọn hướng nhà lý tưởng nhất trong kiến trúc truyền thống.
Sitting north and facing south is the most ideal residential orientation in traditional architecture.
选房时一定要注意房间的朝向,朝西的房间在夏天容易面临西晒问题。
Khi chọn mua nhà nhất định phải chú ý hướng phòng, căn phòng hướng tây vào mùa hè dễ phải đối mặt với vấn đề nắng chiều gay gắt.
When choosing a home, be sure to pay attention to the orientation of the rooms; west-facing rooms are prone to afternoon sun glare and heat in summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây