一向
HSK 4-5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "一向" (yíxiàng) mang nghĩa "Luôn luôn, từ trước đến nay", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:luôn luôn, xưa nay, trước giờ, vẫn luôn (chỉ thói quen hoặc tình trạng duy trì từ quá khứ đến hiện tại).
Ví dụ (5)
他一向很准时。
Anh ấy trước giờ (xưa nay) luôn rất đúng giờ.
He has always been very punctual.
中国南方一向比北方潮湿。
Miền Nam Trung Quốc xưa nay luôn ẩm ướt hơn miền Bắc.
Southern China has always been more humid than the north.
我一向不喜欢吃甜食。
Tôi trước giờ vốn không thích ăn đồ ngọt.
I have never liked sweets.
这里的治安一向很好。
An ninh ở đây xưa nay vẫn luôn rất tốt.
Public security here has always been very good.
她一向对自己要求很严格。
Cô ấy xưa nay luôn yêu cầu rất nghiêm khắc với bản thân.
She has always been very strict with herself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây