ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
朝鲜
Cháoxiǎn
Triều Tiên (Bắc Hàn)
Hán việt: triều tiên
—

Gợi nhớ

Từ "朝鲜" (Cháoxiǎn) mang nghĩa "Triều Tiên (Bắc Hàn)", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).

Thành phần cấu tạo

朝鲜
Cháoxiǎn
Triều Tiên (Bắc Hàn)
朝
cháo / zhāo • triều
hướng về
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Triều Tiên (Bắc Hàn)
Ví dụ (3)
tā他láizì来自cháoxiān朝鲜。
Anh ấy đến từ Triều Tiên (Bắc Hàn).
He comes from North Korea.
cháoxiān朝鲜de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Triều Tiên (Bắc Hàn) rất có nét riêng.
The culture of North Korea is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了cháoxiān朝鲜。
Chúng tôi đã tìm thấy Triều Tiên (Bắc Hàn) trên bản đồ.
We found North Korea on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây