保鲜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "保鲜" (bǎoxiān) mang nghĩa "bảo quản tươi, giữ độ tươi ngon", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保鲜
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo quản tươi, giữ độ tươi ngon
Ví dụ (5)
把水果放进冰箱里保鲜。
Cho trái cây vào tủ lạnh để bảo quản tươi.
Put the fruit in the refrigerator to keep it fresh.
请用保鲜膜把剩菜包起来。
Xin hãy dùng màng bọc thực phẩm để bọc đồ ăn thừa lại.
Please wrap the leftovers with plastic wrap.
这种食品没有添加任何保鲜剂。
Loại thực phẩm này không thêm bất kỳ chất giữ độ tươi nào.
This food does not contain any preservatives.
夫妻之间也需要爱情保鲜。
Giữa vợ chồng cũng cần giữ cho tình yêu luôn tươi mới.
Even between husband and wife, love needs to be kept alive.
她买了好几个玻璃保鲜盒。
Cô ấy đã mua vài chiếc hộp thủy tinh bảo quản thực phẩm.
She bought several glass food storage containers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây