保鲜抽屉
—
Gợi nhớ
Từ "保鲜抽屉" (Bǎoxiān chōuti) mang nghĩa "Ngăn đựng rau củ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 屉 (tì - thế): "ngăn kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 屉: Bên trong khung tủ gỗ (尸) có lắp từng tầng khay (世) kéo ra đẩy vào nhẹ nhàng để cất giữ đồ đạc gọn gàng là cái ngăn kéo, xửng hấp (屉).
Thành phần cấu tạo
保鲜抽屉
Ngăn đựng rau củ
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
鲜
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
抽
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
屉
尸
Bộ Thi
Khung tủ, tầng lớp bao bọc
世
Chữ Thế
Đời người, từng lớp nối tiếp, biểu âm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngăn đựng rau củ
Ví dụ (2)
冰箱底部的保鲜抽屉是专门用来放蔬菜和水果的。
Ngăn đựng rau củ ở đáy tủ lạnh là chuyên dùng để đựng rau và trái cây.
The crisper drawer at the bottom of the fridge is specially used for storing vegetables and fruits.
把苹果放进保鲜抽屉里,可以存放更长时间。
Cho táo vào ngăn đựng rau củ có thể bảo quản được thời gian lâu hơn.
Putting apples in the crisper drawer allows them to be stored for a longer time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây