保鲜库
—
Gợi nhớ
Từ "保鲜库" (bǎoxiānkù) mang nghĩa "Kho lạnh bảo quản / Kho mát", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保鲜库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kho lạnh bảo quản / Kho mát
Ví dụ (5)
每天清晨采购的蔬菜都会立刻送入保鲜库里存放以防变质。
Các loại rau củ mua về mỗi sáng sớm đều được chuyển ngay vào kho mát để cất giữ tránh bị hỏng.
Vegetables purchased early every morning are immediately sent to the fresh-keeping cold storage to prevent spoilage.
仓管员每天都需要检查并记录保鲜库的温度和湿度变化。
Thủ kho mỗi ngày đều cần kiểm tra và ghi chép lại biến động nhiệt độ và độ ẩm của kho mát.
The warehouse keeper needs to check and record the temperature and humidity changes of the fresh-keeping storage every day.
保鲜库内的货物摆放要留有通道,以利于冷风循环。
Việc xếp đặt hàng hóa trong kho mát cần chừa lối đi để thuận lợi cho việc tuần hoàn gió lạnh.
Goods stored in the fresh-keeping cold room must leave aisles between them to facilitate cold air circulation.
刚采摘的水果需要立即放入保鲜库进行预冷处理。
Trái cây mới thu hoạch cần được đưa ngay vào kho lạnh bảo quản để làm mát sơ bộ.
Freshly picked fruit needs to be placed immediately into a cold storage warehouse for pre-cooling treatment.
保鲜库的温湿度控制必须精确,才能延长蔬菜的保质期。
Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho lạnh bảo quản rau quả phải chính xác thì mới kéo dài được hạn bảo quản của rau.
Temperature and humidity control in the fresh-keeping warehouse must be precise in order to extend the shelf life of vegetables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây