保鲜膜
—
Gợi nhớ
Từ "保鲜膜" (Bǎoxiān mó) mang nghĩa "Màng bọc thực phẩm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保鲜膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màng bọc thực phẩm
Ví dụ (2)
剩菜放入冰箱前,最好先盖上一层保鲜膜。
Trước khi cho thức ăn thừa vào tủ lạnh, tốt nhất nên bọc một lớp màng bọc thực phẩm lên.
Before putting leftovers into the refrigerator, it's best to cover them with a layer of plastic wrap first.
超市里有各种牌子的保鲜膜。
Trong siêu thị có rất nhiều nhãn hiệu màng bọc thực phẩm khác nhau.
There are various brands of plastic wrap in the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây