保鲜盒
—
Gợi nhớ
Từ "保鲜盒" (Bǎoxiān hé) mang nghĩa "Hộp đựng thực phẩm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保鲜盒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng thực phẩm
Ví dụ (2)
我把切好的水果装在保鲜盒里带去上班。
Tôi cho trái cây đã cắt sẵn vào hộp đựng thực phẩm để mang đi làm.
I packed the cut fruit into a food storage container to take to work.
塑料保鲜盒可以微波加热吗?
Hộp đựng thực phẩm bằng nhựa có thể làm nóng bằng lò vi sóng không?
Can plastic food storage containers be heated in the microwave?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây