鲜明
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "鲜明" (xiānmíng) mang nghĩa "rõ ràng, rực rỡ", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鲜明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tươi sáng, rõ rệt, nổi bật, dứt khoát, rõ ràng.
Ví dụ (5)
这幅画色彩鲜明,给人一种充满活力的感觉。
Bức tranh này màu sắc tươi sáng, mang lại cho người ta cảm giác tràn đầy sức sống.
This painting has vivid colors and gives people a sense of vitality.
他是一个个性非常鲜明的人。
Anh ấy là một người có cá tính vô cùng nổi bật (rõ rệt).
He is a person with a very distinctive personality.
这篇小说的主题很鲜明。
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này rất rõ ràng (nổi bật).
The theme of this novel is very clear and distinct.
两种观点形成了鲜明的对比。
Hai quan điểm này đã tạo thành sự tương phản rõ rệt.
The two viewpoints form a sharp contrast.
我们在原则问题上必须立场鲜明。
Trong các vấn đề nguyên tắc, lập trường của chúng ta phải rõ ràng (dứt khoát).
We must take a clear stand on matters of principle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây