鲜艳
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "鲜艳" (xiānyàn) mang nghĩa "rực rỡ", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 艳 (yàn - diễm): "lộng lẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 艳: Cành hoa sum suê đầy đặn (丰) khoe sắc màu tươi thắm (色) dưới nắng xuân trông thật kiều diễm, lộng lẫy (艳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鲜艳
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tươi thắm, rực rỡ, tươi sáng, sặc sỡ (thường nói về màu sắc).
Ví dụ (5)
公园里开满了鲜艳的花朵。
Trong công viên nở đầy những đóa hoa rực rỡ.
The park is full of brightly colored flowers.
她喜欢穿颜色鲜艳的衣服。
Cô ấy thích mặc quần áo có màu sắc sặc sỡ.
She likes to wear brightly colored clothes.
这幅画色彩鲜艳,非常有活力。
Bức tranh này màu sắc tươi sáng, vô cùng có sức sống.
This painting has vivid colors and is full of life.
五星红旗的颜色非常鲜艳。
Màu sắc của lá cờ đỏ năm sao rất tươi thắm.
The colors of the Five-star Red Flag are very vivid.
孔雀展示着它鲜艳的羽毛。
Con công đang phô diễn bộ lông rực rỡ của nó.
The peacock is displaying its brightly colored feathers.
2
Động từ trạng thái
Nghĩa:Rực rỡ, tươi thắm, sặc sỡ (màu sắc tươi sáng, bắt mắt).
Ví dụ (3)
春天来了,公园里开满了鲜艳的花朵。
Mùa xuân đến, công viên nở đầy những bông hoa rực rỡ.
Spring has come, and the park is full of brightly colored flowers.
她穿着一件颜色鲜艳的裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ.
She is wearing a brightly colored dress.
墙上挂着一幅色彩鲜艳的画。
Trên tường treo một bức tranh màu sắc sặc sỡ.
A brightly colored painting hangs on the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây