色彩鲜艳
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "色彩鲜艳" (sècǎixiānyàn) mang nghĩa "màu sắc tươi sáng", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 艳 (yàn - diễm): "lộng lẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 艳: Cành hoa sum suê đầy đặn (丰) khoe sắc màu tươi thắm (色) dưới nắng xuân trông thật kiều diễm, lộng lẫy (艳).
Thành phần cấu tạo
色彩鲜艳
màu sắc tươi sáng
色
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
彩
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
鲜
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
艳
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (bên trái)
色
Bộ Sắc
Màu sắc, dáng vẻ (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 色彩鲜艳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:màu sắc tươi sáng
Ví dụ (3)
这幅画色彩鲜艳。
Bức tranh này màu sắc rực rỡ.
This painting has vibrant colors.
色彩鲜艳的衣服很显眼。
Quần áo màu sắc rực rỡ rất nổi bật.
Brightly colored clothes are very eye-catching.
花园里的花色彩鲜艳。
Hoa trong vườn có màu sắc rực rỡ.
The flowers in the garden are brightly colored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây