朝廷
—
Gợi nhớ
Từ "朝廷" (cháo tíng) mang nghĩa "triều đình", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 廷 (tíng - đình): "triều đình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 廷: Các bậc hiền tài bước những bước dài (廴) vào nơi gánh vác (壬) việc nước để cùng nhà vua bàn bạc chính sự là chốn triều đình (廷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朝廷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:triều đình
Ví dụ (3)
官员们在朝廷上向皇帝汇报工作。
Các quan viên báo cáo công việc với hoàng đế tại triều đình.
Officials reported on their work to the emperor in the imperial court.
这个决定是由朝廷直接下达的。
Quyết định này do triều đình trực tiếp ban xuống.
This decision was issued directly by the imperial court.
朝廷的腐败导致了国家的灭亡。
Sự hủ bại của triều đình đã dẫn đến sự diệt vong của đất nước.
The corruption of the imperial court led to the downfall of the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây