阿根廷
—
Gợi nhớ
Từ "阿根廷" (Āgēntíng) mang nghĩa "Argentina", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 廷 (tíng - đình): "triều đình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 廷: Các bậc hiền tài bước những bước dài (廴) vào nơi gánh vác (壬) việc nước để cùng nhà vua bàn bạc chính sự là chốn triều đình (廷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阿根廷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Argentina
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到阿根廷。
Có thể thấy rõ Argentina trên bản đồ.
You can clearly see Argentina on the map.
我想了解阿根廷的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Argentina.
I would like to learn about Argentina's visa policy.
他们从阿根廷进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Argentina.
They imported a batch of goods from Argentina.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây