根基
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "根基" (gēnjī) mang nghĩa "nền móng, cơ sở gốc rễ", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 根基
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nền móng, cơ sở gốc rễ
Ví dụ (5)
学习一门语言,必须打下坚实的根基。
Để học một ngôn ngữ, phải đặt nền móng vững chắc.
To learn a language, you must build a solid foundation.
这家公司的根基非常深厚,不容易被打败。
Căn cơ của công ty này rất sâu dày, không dễ gì bị đánh bại.
This company has very deep roots and is not easily defeated.
教育是国家发展的根基。
Giáo dục là gốc rễ của sự phát triển quốc gia.
Education is the foundation of a nation’s development.
这场危机动摇了他们合作的根基。
Cuộc khủng hoảng này đã làm lung lay cơ sở hợp tác của họ.
This crisis shook the foundation of their cooperation.
没有良好的根基,再高的大楼也会倒塌。
Không có nền móng tốt, tòa nhà dù cao đến đâu cũng sẽ sụp đổ.
Without a solid foundation, even the tallest building will collapse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây