根源
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "根源" (gēnyuán) mang nghĩa "nguồn gốc", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 根源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn gốc, căn nguyên, gốc rễ, cội nguồn.
Ví dụ (5)
贫困是许多社会问题的根源。
Nghèo đói là căn nguyên của rất nhiều vấn đề xã hội.
Poverty is the root of many social problems.
我们要找出这次事故的根源,防止再次发生。
Chúng ta phải tìm ra gốc rễ của tai nạn lần này, ngăn chặn nó tái diễn.
We need to identify the root cause of this accident to prevent it from happening again.
这种习俗有着深厚的历史根源。
Phong tục này có nguồn gốc lịch sử sâu sắc.
This custom has deep historical roots.
很多疾病的根源在于不良的生活习惯。
Căn nguyên của rất nhiều bệnh tật nằm ở thói quen sinh hoạt không tốt.
The root of many diseases lies in unhealthy living habits.
我们要从根源上治理环境污染。
Chúng ta phải xử lý ô nhiễm môi trường từ tận gốc rễ.
We must tackle environmental pollution at its source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây