ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有朝一日
yǒuzhāo-yīrì
một ngày nào đó, có ngày
Hán việt: hữu triều nhất nhật
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "有朝一日" (yǒuzhāo-yīrì) mang nghĩa "một ngày nào đó, có ngày", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 一 (yī - nhất): "số một" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

有朝一日
yǒuzhāo-yīrì
một ngày nào đó, có ngày
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
朝
cháo / zhāo • triều
hướng về
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:một ngày nào đó, có ngày
Ví dụ (5)
wǒ我xiāngxìn相信yǒuzhāoyírì有朝一日,wǒ我de的mèngxiǎng梦想yídìng一定huì会shíxiàn实现。
Tôi tin rằng một ngày nào đó, ước mơ của tôi nhất định sẽ thành hiện thực.
I believe that one day, my dream will definitely come true.
yǒuzhāoyírì有朝一日,nǐ你huì会míngbai明白wǒ我de的kǔxīn苦心。
Sẽ có ngày, bạn hiểu được nỗi khổ tâm của tôi.
One day, you will understand my good intentions.
xīwàng希望yǒuzhāoyírì有朝一日néng能zàicì再次yǔ与nǐ你xiāngyù相遇。
Hy vọng một ngày nào đó có thể gặp lại bạn.
I hope that one day I can meet you again.
zhǐyào只要jiānchíbúxiè坚持不懈,yǒuzhāoyírì有朝一日nǐ你yídìng一定huì会chūréntóudì出人头地。
Chỉ cần kiên trì không ngừng, có ngày bạn nhất định sẽ thành đạt hơn người.
As long as you persevere, one day you will surely make something of yourself.
tā他fāshì发誓yǒuzhāoyírì有朝一日yào要bàodá报答fùmǔ父母de的yǎngyùzhī'ēn养育之恩。
Anh ấy thề một ngày nào đó sẽ báo đáp công ơn dưỡng dục của cha mẹ.
He swore that one day he would repay his parents for raising him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây