宫廷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宫廷" (gōngtíng) mang nghĩa "cung đình, triều đình", kết hợp bởi 宫 (gōng - cung): "cung điện" + 廷 (tíng - đình): "triều đình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫). • Chữ 廷: Các bậc hiền tài bước những bước dài (廴) vào nơi gánh vác (壬) việc nước để cùng nhà vua bàn bạc chính sự là chốn triều đình (廷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宫廷
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cung đình, triều đình
Ví dụ (5)
这部宫廷剧非常受欢迎。
Bộ phim cung đình này rất được hoan nghênh.
This palace drama is very popular.
历史上发生过许多次宫廷政变。
Trong lịch sử đã từng xảy ra rất nhiều cuộc chính biến cung đình.
There have been many palace coups throughout history.
她对古代的宫廷生活很感兴趣。
Cô ấy rất có hứng thú với cuộc sống cung đình thời cổ đại.
She is very interested in palace life in ancient times.
这些精致的瓷器都是宫廷专用的。
Những đồ gốm sứ tinh xảo này đều là đồ chuyên dùng trong cung đình.
These exquisite porcelains were all made exclusively for the imperial court.
这首曲子是典型的欧洲宫廷音乐。
Bản nhạc này là âm nhạc cung đình châu Âu điển hình.
This piece is a typical example of European court music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây