ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宫廷
gōngtíng
cung đình, triều đình
Hán việt: cung đình
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宫廷" (gōngtíng) mang nghĩa "cung đình, triều đình", kết hợp bởi 宫 (gōng - cung): "cung điện" + 廷 (tíng - đình): "triều đình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫). • Chữ 廷: Các bậc hiền tài bước những bước dài (廴) vào nơi gánh vác (壬) việc nước để cùng nhà vua bàn bạc chính sự là chốn triều đình (廷).

Thành phần cấu tạo

宫廷
gōngtíng
cung đình, triều đình
宫
gōng • cung
cung điện
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
吕
Lữ
Hai phòng chồng lên (phía dưới)
廷
tíng • đình
triều đình
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cung đình, triều đình
Ví dụ (5)
zhè这bù部gōngtíng宫廷jù剧fēicháng非常shòuhuānyíng受欢迎。
Bộ phim cung đình này rất được hoan nghênh.
This palace drama is very popular.
lìshǐ历史shàng上fāshēng发生guò过xǔduō许多cì次gōngtíng宫廷zhèng政biàn变。
Trong lịch sử đã từng xảy ra rất nhiều cuộc chính biến cung đình.
There have been many palace coups throughout history.
tā她duì对gǔdài古代de的gōngtíng宫廷shēnghuó生活hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Cô ấy rất có hứng thú với cuộc sống cung đình thời cổ đại.
She is very interested in palace life in ancient times.
zhèxiē这些jīngzhì精致de的cíqì瓷器dōu都shì是gōngtíng宫廷zhuānyòng专用de的。
Những đồ gốm sứ tinh xảo này đều là đồ chuyên dùng trong cung đình.
These exquisite porcelains were all made exclusively for the imperial court.
zhè这shǒu首qǔzi曲子shì是diǎnxíng典型de的ōuzhōu欧洲gōngtíng宫廷yīnyuè音乐。
Bản nhạc này là âm nhạc cung đình châu Âu điển hình.
This piece is a typical example of European court music.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây