ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
故宫
Gùgōng
Cố Cung (Tử Cấm Thành)
Hán việt: cố cung
—

Gợi nhớ

Từ "故宫" (Gùgōng) mang nghĩa "Cố Cung (Tử Cấm Thành)", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 宫 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫).

Thành phần cấu tạo

故宫
Gùgōng
Cố Cung (Tử Cấm Thành)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
宫
gōng • cung
cung điện
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
吕
Lữ
Hai phòng chồng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Cố Cung (Tử Cấm Thành)
Ví dụ (3)
gùgōng故宫shì是zhōngguó中国gǔdài古代gōngdiàn宫殿jiànzhù建筑de的jiézuò杰作。
Cố Cung là kiệt tác của kiến trúc cung điện cổ đại Trung Quốc.
The Forbidden City is a masterpiece of ancient Chinese palace architecture.
měinián每年dōu都yǒu有shùbǎiwàn数百万de的zhōngwài中外yóukè游客qiánlái前来cānguān参观gùgōng故宫。
Mỗi năm đều có hàng triệu du khách trong và ngoài nước đến tham quan Cố Cung.
Millions of Chinese and foreign tourists come to visit the Forbidden City every year.
xuě雪hòu后de的gùgōng故宫hóng红qiáng墙jīn金wǎ瓦,xiǎnde显得géwài格外zhuāngyán庄严。
Cố Cung sau trận tuyết với bức tường đỏ ngói vàng trông đặc biệt trang nghiêm.
With its red walls and golden tiles after a snowfall, the Forbidden City looks extraordinarily solemn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây