故宫
—
Gợi nhớ
Từ "故宫" (Gùgōng) mang nghĩa "Cố Cung (Tử Cấm Thành)", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 宫 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 故宫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Cố Cung (Tử Cấm Thành)
Ví dụ (3)
故宫是中国古代宫殿建筑的杰作。
Cố Cung là kiệt tác của kiến trúc cung điện cổ đại Trung Quốc.
The Forbidden City is a masterpiece of ancient Chinese palace architecture.
每年都有数百万的中外游客前来参观故宫。
Mỗi năm đều có hàng triệu du khách trong và ngoài nước đến tham quan Cố Cung.
Millions of Chinese and foreign tourists come to visit the Forbidden City every year.
雪后的故宫红墙金瓦,显得格外庄严。
Cố Cung sau trận tuyết với bức tường đỏ ngói vàng trông đặc biệt trang nghiêm.
With its red walls and golden tiles after a snowfall, the Forbidden City looks extraordinarily solemn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây