童话故事
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "童话故事" (tónghuàgùshì) mang nghĩa "Truyện cổ tích", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
童话故事
Truyện cổ tích
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Truyện cổ tích
Ví dụ (3)
孩子喜欢听童话故事。
Trẻ em thích nghe truyện cổ tích.
Children like listening to fairy tales.
这本书里有很多童话故事。
Trong cuốn sách này có nhiều truyện cổ tích.
There are many fairy tales in this book.
老师给学生讲了一个童话故事。
Giáo viên kể cho học sinh một câu chuyện cổ tích.
The teacher told the students a fairy tale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây