变故
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "变故" (biàngù) mang nghĩa "sự cố", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 变故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biến cố, tai họa, sự cố bất ngờ, rủi ro (thường là chuyện buồn).
Ví dụ (5)
自从家里发生了变故,他就变得沉默寡言。
Kể từ khi trong nhà xảy ra biến cố, anh ấy trở nên trầm mặc ít nói.
Ever since the family went through a misfortune, he has become quiet and withdrawn.
面对突如其来的变故,我们要保持冷静。
Đối mặt với biến cố ập đến bất ngờ, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
In the face of sudden upheaval, we must remain calm.
这场变故彻底改变了他的人生轨迹。
Biến cố này đã thay đổi hoàn toàn quỹ đạo cuộc đời anh ấy.
This upheaval completely changed the course of his life.
为了应对可能的变故,我们存了一笔备用金。
Để ứng phó với những biến cố có thể xảy ra, chúng tôi đã để dành một khoản tiền dự phòng.
To prepare for possible unforeseen changes, we set aside an emergency fund.
人生总会有各种各样的变故。
Đời người luôn sẽ có đủ các loại biến cố.
Life is always full of all kinds of unexpected changes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây