故障
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "故障" (gùzhàng) mang nghĩa "sự cố, hỏng hóc", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 故障
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự cố, hỏng hóc, trục trặc (kỹ thuật).
Ví dụ (5)
电梯发生故障,暂停使用。
Thang máy gặp sự cố, tạm ngừng sử dụng.
The elevator has malfunctioned and is temporarily out of service.
技术人员正在排查故障原因。
Nhân viên kỹ thuật đang rà soát nguyên nhân hỏng hóc.
The technicians are investigating the cause of the malfunction.
这台机器经常出故障。
Cái máy này thường xuyên bị trục trặc.
This machine often malfunctions.
由于发动机故障,飞机被迫返航。
Do động cơ gặp sự cố, máy bay buộc phải quay đầu.
Due to engine trouble, the plane was forced to return.
网络连接出现故障,请稍后再试。
Kết nối mạng gặp sự cố, vui lòng thử lại sau.
There is a network connection problem. Please try again later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây