设备故障
—
Gợi nhớ
Từ "设备故障" (shèbèi gùzhàng) mang nghĩa "Hư hỏng thiết bị", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 设备故障
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hư hỏng thiết bị
Ví dụ (3)
企业应当建立健全内部风控机制,有效防范设备故障带来的经营损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do hư hỏng thiết bị gây ra.
Enterprises should establish a sound internal risk control mechanism to effectively prevent operational losses caused by equipment failures.
一旦在业务核查中发现设备故障问题,相关部门必须立即采取措施加以整改。
Một khi phát hiện vấn đề hư hỏng thiết bị trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once equipment failure issues are discovered during operational inspections, the relevant departments must immediately take corrective measures.
法务与审计部门在年度审查报告中,重点评估了潜在的设备故障风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về hư hỏng thiết bị.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential equipment failure risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây