ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
设备故障
shèbèi gùzhàng
Hư hỏng thiết bị
Hán việt: thiết bị cố chướng
—

Gợi nhớ

Từ "设备故障" (shèbèi gùzhàng) mang nghĩa "Hư hỏng thiết bị", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).

Thành phần cấu tạo

设备故障
shèbèi gùzhàng
Hư hỏng thiết bị
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
障
zhàng • chướng
trở ngại
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hư hỏng thiết bị
Ví dụ (3)
qǐyè企业yīngdāng应当jiànlì建立jiànquán健全nèibù内部fēngkòng风控jīzhì机制,yǒuxiào有效fángfàn防范shèbèi设备gùzhàng故障dàilái带来de的jīngyíng经营sǔnshī损失。
Doanh nghiệp cần xây dựng và kiện toàn cơ chế kiểm soát rủi ro nội bộ nhằm phòng ngừa hiệu quả tổn thất kinh doanh do hư hỏng thiết bị gây ra.
Enterprises should establish a sound internal risk control mechanism to effectively prevent operational losses caused by equipment failures.
yídàn一旦zài在yèwù业务hé核chá查zhōng中fāxiàn发现shèbèi设备gùzhàng故障wèntí问题,xiāngguān相关bùmén部门bìxū必须lìjí立即cǎiqǔ采取cuòshī措施jiāyǐ加以zhěnggǎi整改。
Một khi phát hiện vấn đề hư hỏng thiết bị trong quá trình rà soát nghiệp vụ, các bộ phận liên quan bắt buộc phải lập tức áp dụng biện pháp chấn chỉnh.
Once equipment failure issues are discovered during operational inspections, the relevant departments must immediately take corrective measures.
fǎwù法务yǔ与shěnjì审计bùmén部门zài在niándù年度shěnchá审查bàogào报告zhōng中,zhòngdiǎn重点pínggū评估le了qiánzài潜在de的shèbèi设备gùzhàng故障fēngxiǎn风险。
Bộ phận pháp chế và kiểm toán trong báo cáo rà soát thường niên đã tập trung đánh giá các rủi ro tiềm ẩn về hư hỏng thiết bị.
In the annual review report, the legal and audit departments focused on assessing potential equipment failure risks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây