ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
故障排除
gùzhàng páichú
Khắc phục sự cố
Hán việt: cố chướng bài trừ
—

Gợi nhớ

Từ "故障排除" (gùzhàng páichú) mang nghĩa "Khắc phục sự cố", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại" + 排 (pái - bài): "hàng" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).

Thành phần cấu tạo

故障排除
gùzhàng páichú
Khắc phục sự cố
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
障
zhàng • chướng
trở ngại
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
除
chú • trừ
Loại bỏ
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khắc phục sự cố
Ví dụ (3)
shuōmíngshū说明书zuìhòu最后de的fùlù附录zhōng中zhěnglǐ整理le了chángjiàn常见yùnxíng运行jǐngbào警报jí及jīchǔ基础gùzhàng故障páichú排除zhǐnán指南biǎo表。
Trong phần phụ lục ở cuối sách hướng dẫn đã tổng hợp danh sách cảnh báo thường gặp và cẩm nang khắc phục sự cố cơ bản.
The appendix at the end of the manual compiles a table of common operating alarms and a basic troubleshooting guide.
diànlì电力gōngchéngshī工程师zhèngzài正在ànzhào按照fēnbù分步páichá排查fǎ法jìnxíng进行pèidiànguì配电柜jìdiànqì继电器shīxiào失效de的gùzhàng故障páichú排除gōngzuò工作。
Kỹ sư điện lực đang tiến hành công việc chẩn đoán khắc phục sự cố rơ le tủ điện phân phối bị hỏng theo phương pháp rà soát từng bước.
The power engineer is following a step-by-step elimination method to troubleshoot the relay failure in the distribution cabinet.
chénggōng成功shíxiàn实现duì对fùzá复杂diànlùbǎn电路板de的gùzhàng故障páichú排除,xūyào需要zhāshí扎实de的yuánlǐtú原理图fēnxī分析gōngdǐ功底hé和cèshì测试cèliáng测量shí实cāo操jīngyàn经验。
Để thực hiện thành công việc khắc phục sự cố bảng mạch phức tạp, yêu cầu nền tảng phân tích sơ đồ nguyên lý vững chắc và kinh nghiệm thực hành đo đạc kiểm thử.
Successfully troubleshooting complex circuit boards requires a solid foundation in schematic analysis and hands-on test and measurement experience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây