故障排除
—
Gợi nhớ
Từ "故障排除" (gùzhàng páichú) mang nghĩa "Khắc phục sự cố", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại" + 排 (pái - bài): "hàng" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
故障排除
Khắc phục sự cố
故
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
障
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)
排
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
除
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khắc phục sự cố
Ví dụ (3)
说明书最后的附录中整理了常见运行警报及基础故障排除指南表。
Trong phần phụ lục ở cuối sách hướng dẫn đã tổng hợp danh sách cảnh báo thường gặp và cẩm nang khắc phục sự cố cơ bản.
The appendix at the end of the manual compiles a table of common operating alarms and a basic troubleshooting guide.
电力工程师正在按照分步排查法进行配电柜继电器失效的故障排除工作。
Kỹ sư điện lực đang tiến hành công việc chẩn đoán khắc phục sự cố rơ le tủ điện phân phối bị hỏng theo phương pháp rà soát từng bước.
The power engineer is following a step-by-step elimination method to troubleshoot the relay failure in the distribution cabinet.
成功实现对复杂电路板的故障排除,需要扎实的原理图分析功底和测试测量实操经验。
Để thực hiện thành công việc khắc phục sự cố bảng mạch phức tạp, yêu cầu nền tảng phân tích sơ đồ nguyên lý vững chắc và kinh nghiệm thực hành đo đạc kiểm thử.
Successfully troubleshooting complex circuit boards requires a solid foundation in schematic analysis and hands-on test and measurement experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây