后宫
—
Gợi nhớ
Từ "后宫" (hòu gōng) mang nghĩa "hậu cung", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 宫 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后宫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hậu cung
Ví dụ (3)
这部电视剧讲述了后宫中的权力斗争。
Bộ phim truyền hình này kể về cuộc đấu tranh quyền lực trong hậu cung.
This TV drama tells the story of power struggles in the imperial harem.
古代皇帝的后宫佳丽三千。
Hậu cung của hoàng đế thời xưa có đến ba nghìn mỹ nữ.
In ancient times, the emperor's harem had three thousand beauties.
历史上的后宫生活并不像传说中那样美好。
Cuộc sống hậu cung trong lịch sử không tươi đẹp như trong truyền thuyết.
Life in the imperial harem in history was not as wonderful as in legends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây