迷宫
—
Gợi nhớ
Từ "迷宫" (mí gōng) mang nghĩa "Mê cung", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 宫 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 宫: Dưới mái nhà lớn uy nghiêm (宀) có rất nhiều dãy phòng ốc nối tiếp nhau (吕) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện (宫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迷宫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mê cung
Ví dụ (3)
孩子们在游乐场的植物迷宫里玩得很开心。
Trẻ con chơi rất vui vẻ trong mê cung cây cối ở khu vui chơi.
The children had a great time playing in the hedge maze at the amusement park.
这座城市的地下通道复杂得就像一个迷宫。
Đường hầm dưới lòng đất của thành phố này phức tạp giống như một mê cung.
The underground passages of this city are as complex as a maze.
读这本侦探小说感觉像是在走迷宫一样。
Đọc cuốn tiểu thuyết trinh thám này cảm giác giống như đang đi trong mê cung vậy.
Reading this detective novel feels just like walking through a labyrinth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây