昏迷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "昏迷" (hūnmí) mang nghĩa "hôn mê", kết hợp bởi 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hôn mê, bất tỉnh, mê man, ngất đi.
Ví dụ (5)
他在车祸中受了重伤,至今仍然昏迷不醒。
Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe, đến nay vẫn hôn mê bất tỉnh.
He was seriously injured in the car accident and remains unconscious to this day.
病人已经陷入了深度昏迷。
Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái hôn mê sâu.
The patient has fallen into a deep coma.
经过医生的抢救,他终于从昏迷中醒了过来。
Qua sự cấp cứu của bác sĩ, cuối cùng anh ấy cũng tỉnh lại từ cơn hôn mê.
After the doctors' emergency treatment, he finally woke up from the coma.
高烧导致这孩子一度出现昏迷症状。
Sốt cao khiến đứa bé này có lúc xuất hiện triệu chứng hôn mê.
The high fever caused the child to show symptoms of unconsciousness for a time.
他在昏迷之前,把重要的文件交给了我。
Trước khi ngất đi (hôn mê), anh ấy đã giao tài liệu quan trọng cho tôi.
Before losing consciousness, he handed the important documents to me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây