迷信
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迷信" (míxìn) mang nghĩa "mê tín", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:mê tín, dị đoan, sùng bái mù quáng, tin tưởng mù quáng.
Ví dụ (5)
我不相信这些封建迷信。
Tôi không tin vào những hủ tục mê tín phong kiến này.
I don't believe in this feudal superstition.
很多人迷信数字“8”能带来好运。
Rất nhiều người mê tín (tin mù quáng) rằng số '8' có thể mang lại may mắn.
Many people superstitiously believe that the number 8 brings good luck.
我们要用科学知识破除迷信。
Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để phá bỏ mê tín.
We should use scientific knowledge to dispel superstition.
不要迷信权威,要有自己的判断。
Đừng sùng bái quyền uy một cách mù quáng, phải có phán đoán của riêng mình.
Don't blindly believe in authority; use your own judgment.
他过分迷信这种保健品的效果。
Anh ấy quá tin tưởng mù quáng vào hiệu quả của loại thực phẩm chức năng này.
He places excessive faith in the effects of this health supplement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây