着迷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "着迷" (zháo mí) mang nghĩa "say mê", kết hợp bởi 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 着迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:say mê, mê mẩn, bị cuốn hút, mê hoặc, đam mê.
Ví dụ (5)
他对电子游戏非常着迷,经常玩通宵。
Cậu ấy vô cùng mê mẩn trò chơi điện tử, thường xuyên chơi thâu đêm.
He is obsessed with video games and often plays all night long.
这本小说的故事情节让我深深着迷。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này khiến tôi say mê sâu sắc.
The plot of this novel completely captivated me.
观众们听得入神,完全对他的演讲着迷了。
Khán giả nghe nhập tâm, hoàn toàn say mê (mê mẩn) bài diễn thuyết của anh ấy.
The audience listened intently, completely captivated by the speaker.
爷爷对集邮很着迷,收藏了许多珍贵的邮票。
Ông nội rất đam mê sưu tập tem, đã sưu tầm được rất nhiều con tem quý.
Grandpa is obsessed with stamp collecting and has amassed many valuable stamps.
她那迷人的微笑让人着迷。
Nụ cười quyến rũ đó của cô ấy làm người ta say đắm.
Her charming smile is captivating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây