ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
着迷
zháo mí
say mê, mê mẩn, bị cuốn hút, mê hoặc, đam mê.
Hán việt: trứ mê
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "着迷" (zháo mí) mang nghĩa "say mê", kết hợp bởi 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).

Thành phần cấu tạo

着迷
zháo mí
say mê
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:say mê, mê mẩn, bị cuốn hút, mê hoặc, đam mê.
Ví dụ (5)
tā他duì对diànzǐyóuxì电子游戏fēicháng非常zháomí着迷,jīngcháng经常wán玩tōngxiāo通宵。
Cậu ấy vô cùng mê mẩn trò chơi điện tử, thường xuyên chơi thâu đêm.
He is obsessed with video games and often plays all night long.
zhè这běn本xiǎoshuō小说de的gùshì故事qíngjié情节ràng让wǒ我shēnshēn深深zháomí着迷。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này khiến tôi say mê sâu sắc.
The plot of this novel completely captivated me.
guānzhòngmen观众们tīng听de得rùshén入神,wánquán完全duì对tā他de的yǎnjiǎng演讲zháomí着迷le了。
Khán giả nghe nhập tâm, hoàn toàn say mê (mê mẩn) bài diễn thuyết của anh ấy.
The audience listened intently, completely captivated by the speaker.
yéye爷爷duì对jíyóu集邮hěn很zháomí着迷,shōucáng收藏le了xǔduō许多zhēnguì珍贵de的yóupiào邮票。
Ông nội rất đam mê sưu tập tem, đã sưu tầm được rất nhiều con tem quý.
Grandpa is obsessed with stamp collecting and has amassed many valuable stamps.
tā她nà那mírén迷人de的wēixiào微笑ràng让rén人zháomí着迷。
Nụ cười quyến rũ đó của cô ấy làm người ta say đắm.
Her charming smile is captivating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây