黄昏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "黄昏" (huánghūn) mang nghĩa "hoàng hôn", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 黄昏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng hôn, chập choạng tối, lúc xế chiều.
Ví dụ (5)
黄昏时分,我们在海边散步。
Vào lúc hoàng hôn, chúng tôi đi dạo bên bờ biển.
At dusk, we took a walk along the seaside.
美丽的黄昏景色让人流连忘返。
Cảnh sắc hoàng hôn tuyệt đẹp khiến người ta quyến luyến quên về.
The beautiful scenery at dusk was so enchanting that people didn't want to leave.
这两位老人正在享受美好的黄昏恋。
Hai cụ già này đang tận hưởng mối tình tuổi xế chiều (hoàng hôn) tươi đẹp.
The two elderly people are enjoying a beautiful late-life romance.
街灯在黄昏中一盏盏亮了起来。
Đèn đường lần lượt sáng lên trong bóng hoàng hôn.
One by one, the streetlights came on at dusk.
牧童在黄昏赶着牛群回家。
Mục đồng lùa đàn bò về nhà lúc chiều tà.
At dusk, the young shepherd was driving the cattle home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây