橘黄
HSK 5 (Màu sắc cụ thể)
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "橘黄" (júhuáng) mang nghĩa "Màu cam", kết hợp bởi 橘 (jú - quất): "quả quýt" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橘: Loài cây ăn quả thân gỗ (木) có múi mọng nước phải dùng trâm nhọn tách vỏ (矞), kết ra những quả quýt vàng cam thơm ngọt (橘). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 橘黄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:màu cam, màu quýt chín, màu vàng cam.
Ví dụ (5)
夕阳把天空染成了橘黄色。
Ánh hoàng hôn đã nhuộm bầu trời thành màu vàng cam.
The sunset dyed the sky orange-yellow.
为了安全,环卫工人通常穿橘黄色的背心。
Để đảm bảo an toàn, công nhân vệ sinh môi trường thường mặc áo gile màu cam.
For safety, sanitation workers usually wear orange-yellow vests.
秋天到了,树叶变成了橘黄色。
Mùa thu đến rồi, lá cây đã chuyển sang màu vàng cam.
Autumn has arrived, and the leaves have turned orange-yellow.
这盏台灯发出柔和的橘黄光。
Cái đèn bàn này phát ra ánh sáng màu cam dịu nhẹ.
This desk lamp gives off a soft orange-yellow light.
她今天穿了一件橘黄的大衣,很显眼。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo khoác lớn màu cam, rất bắt mắt.
She wore an orange-yellow coat today, which really stood out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây