黄色
—
Gợi nhớ
Từ "黄色" (huángsè) mang nghĩa "màu vàng", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黄色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màu vàng
Ví dụ (3)
她买了一件黄色的外套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác màu vàng.
She bought a yellow coat.
黄色的花开满了院子。
Hoa màu vàng nở đầy sân.
Yellow flowers bloomed all over the yard.
路口交通规则提醒大家:红灯停,绿灯行,看到黄色信号灯要注意减速。
Quy tắc giao thông ở ngã tư nhắc nhở mọi người: đèn đỏ dừng, đèn xanh đi, nhìn thấy đèn tín hiệu màu vàng phải chú ý giảm tốc độ.
Traffic rules at the intersection remind everyone: stop at a red light, go at a green light, and be sure to slow down when you see a yellow signal light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây