黄油枪
—
Gợi nhớ
Từ "黄油枪" (huángyóuqiāng) mang nghĩa "Súng bơm mỡ bò", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黄油枪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Súng bơm mỡ bò
Ví dụ (3)
气动黄油枪比手动黄油枪加注润滑脂的速度更快。
Súng bơm mỡ khí nén bơm mỡ bôi trơn nhanh hơn so với súng bơm mỡ bằng tay.
A pneumatic grease gun applies lubricating grease faster than a manual grease gun.
操作工保养设备时,必须准备好黄油枪和抹布。
Khi công nhân vận hành bảo dưỡng thiết bị, bắt buộc phải chuẩn bị sẵn súng bơm mỡ và giẻ lau.
When maintaining equipment, operators must have a grease gun and a rag ready.
黄油枪的喷嘴要与设备的油嘴紧密贴合以免漏油。
Đầu phun của súng bơm mỡ phải khớp chặt với vú mỡ của thiết bị để tránh rò rỉ mỡ.
The nozzle of the grease gun must fit tightly against the grease fitting of the equipment to prevent leakage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây