ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黄油枪
huángyóuqiāng
Súng bơm mỡ bò
Hán việt: hoàng du thương
—

Gợi nhớ

Từ "黄油枪" (huángyóuqiāng) mang nghĩa "Súng bơm mỡ bò", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).

Thành phần cấu tạo

黄油枪
huángyóuqiāng
Súng bơm mỡ bò
黄
huáng • hoàng
Màu vàng
黄
Bộ Hoàng
Hình ngọc hoàng treo trên người
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
枪
qiāng • thương
súng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Súng bơm mỡ bò
Ví dụ (3)
qìdòng气动huángyóuqiāng黄油枪bǐ比shǒudòng手动huángyóuqiāng黄油枪jiāzhù加注rùnhuázhī润滑脂de的sùdù速度gèng更kuài快。
Súng bơm mỡ khí nén bơm mỡ bôi trơn nhanh hơn so với súng bơm mỡ bằng tay.
A pneumatic grease gun applies lubricating grease faster than a manual grease gun.
cāozuògōng操作工bǎoyǎng保养shèbèi设备shí时,bìxū必须zhǔnbèi准备hǎo好huángyóuqiāng黄油枪hé和mābù抹布。
Khi công nhân vận hành bảo dưỡng thiết bị, bắt buộc phải chuẩn bị sẵn súng bơm mỡ và giẻ lau.
When maintaining equipment, operators must have a grease gun and a rag ready.
huángyóuqiāng黄油枪de的pēnzuǐ喷嘴yào要yǔ与shèbèi设备de的yóuzuǐ油嘴jǐnmì紧密tiēhé贴合yǐmiǎn以免lòuyóu漏油。
Đầu phun của súng bơm mỡ phải khớp chặt với vú mỡ của thiết bị để tránh rò rỉ mỡ.
The nozzle of the grease gun must fit tightly against the grease fitting of the equipment to prevent leakage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây