ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
视黄醇
shìhuángchún
Retinol
Hán việt: thị hoàng thuần
—

Gợi nhớ

Từ "视黄醇" (shìhuángchún) mang nghĩa "Retinol", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 醇 (chún - thuần): "Rượu thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 醇: Bình rượu ủ lâu năm (酉) tỏa hương thơm nồng nàn để mọi người cùng nâng chén thưởng thức (享), tạo nên vị rượu thuần khiết, đậm đà (醇).

Thành phần cấu tạo

视黄醇
shìhuángchún
Retinol
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
黄
huáng • hoàng
Màu vàng
黄
Bộ Hoàng
Hình ngọc hoàng treo trên người
醇
chún • thuần
Rượu thuần khiết
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Retinol
Ví dụ (3)
shìhuángchún视黄醇shì是mùqián目前gōngrèn公认zuì最yǒuxiào有效de的kàngshuāilǎo抗衰老chéngfèn成分zhīyī之一。
Retinol là một trong những thành phần chống lão hóa được công nhận hiệu quả nhất hiện nay.
Retinol is currently recognized as one of the most effective anti-aging ingredients.
chūcì初次shǐyòng使用shìhuángchún视黄醇chǎnpǐn产品yìngcóng应从dīnóngdù低浓度kāishǐ开始jiànlì建立nàishòu耐受。
Lần đầu sử dụng sản phẩm chứa retinol nên bắt đầu từ nồng độ thấp để xây dựng khả năng dung nạp cho da.
First-time users of retinol products should start with a low concentration to build tolerance.
shìhuángchún视黄醇jùyǒu具有guāngmǐngǎnxìng光敏感性,jiànyì建议jǐn仅zài在yèjiān夜间shǐyòng使用。
Retinol có tính nhạy cảm với ánh sáng, khuyên dùng chỉ vào ban đêm.
Retinol is photosensitive, so it is recommended for nighttime use only.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây