视黄醇
—
Gợi nhớ
Từ "视黄醇" (shìhuángchún) mang nghĩa "Retinol", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 醇 (chún - thuần): "Rượu thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 醇: Bình rượu ủ lâu năm (酉) tỏa hương thơm nồng nàn để mọi người cùng nâng chén thưởng thức (享), tạo nên vị rượu thuần khiết, đậm đà (醇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 视黄醇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Retinol
Ví dụ (3)
视黄醇是目前公认最有效的抗衰老成分之一。
Retinol là một trong những thành phần chống lão hóa được công nhận hiệu quả nhất hiện nay.
Retinol is currently recognized as one of the most effective anti-aging ingredients.
初次使用视黄醇产品应从低浓度开始建立耐受。
Lần đầu sử dụng sản phẩm chứa retinol nên bắt đầu từ nồng độ thấp để xây dựng khả năng dung nạp cho da.
First-time users of retinol products should start with a low concentration to build tolerance.
视黄醇具有光敏感性,建议仅在夜间使用。
Retinol có tính nhạy cảm với ánh sáng, khuyên dùng chỉ vào ban đêm.
Retinol is photosensitive, so it is recommended for nighttime use only.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây