朝着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朝着" (cháozhe) mang nghĩa "hướng về, theo hướng", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朝着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:hướng về, theo hướng
Ví dụ (5)
他朝着学校的方向跑去。
Anh ấy chạy về hướng trường học.
He ran toward the school.
向日葵总是朝着太阳。
Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.
Sunflowers always face the sun.
我们应该朝着自己的目标努力。
Chúng ta nên nỗ lực hướng về mục tiêu của bản thân.
We should work toward our goals.
他朝着我笑了笑。
Anh ấy nhìn về phía tôi mỉm cười.
He smiled at me.
列车正朝着北京开去。
Chuyến tàu đang chạy về hướng Bắc Kinh.
The train is heading toward Beijing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây