晋朝
—
Gợi nhớ
Từ "晋朝" (jìn cháo) mang nghĩa "nhà Tấn", kết hợp bởi 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晋朝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà Tấn
Ví dụ (3)
晋朝是中国历史上一个政权更迭频繁的时期。
Nhà Tấn là một thời kỳ thay đổi chính quyền thường xuyên trong lịch sử Trung Quốc.
The Jin Dynasty was a period of frequent regime changes in Chinese history.
著名的文学家陶渊明生活在晋朝末年。
Nhà văn nổi tiếng Đào Uyên Minh sống vào những năm cuối triều Tấn.
The famous writer Tao Yuanming lived during the final years of the Jin Dynasty.
晋朝的书法艺术达到了极高的水平,如王羲之。
Nghệ thuật thư pháp thời nhà Tấn đã đạt tới trình độ cực cao, tiêu biểu như Vương Hy Chi.
The art of calligraphy in the Jin Dynasty reached an extremely high level, exemplified by Wang Xizhi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây