ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内部晋升
Nèibù jìnshēng
Thăng tiến nội bộ
Hán việt: nội bộ tấn thăng
—

Gợi nhớ

Từ "内部晋升" (Nèibù jìnshēng) mang nghĩa "Thăng tiến nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).

Thành phần cấu tạo

内部晋升
Nèibù jìnshēng
Thăng tiến nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
晋
jìn • tấn
tiến lên
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thăng tiến nội bộ
Ví dụ (3)
gōngsī公司yōuxiān优先kǎolǜ考虑nèibù内部jìnshēng晋升。
Công ty ưu tiên cân nhắc thăng chức nội bộ.
The company gives priority to internal promotion.
nèibù内部jìnshēng晋升kěyǐ可以zēngqiáng增强yuángōng员工de的fāzhǎn发展xìnxīn信心。
Thăng chức nội bộ có thể tăng niềm tin phát triển của nhân viên.
Internal promotion can strengthen employees' confidence in their career development.
nèibù内部jìnshēng晋升yě也xūyào需要jīngguò经过gōngkāi公开píngshěn评审。
Thăng chức nội bộ cũng cần trải qua đánh giá công khai.
Internal promotions also need to go through an open review process.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây