内部晋升
—
Gợi nhớ
Từ "内部晋升" (Nèibù jìnshēng) mang nghĩa "Thăng tiến nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
内部晋升
Thăng tiến nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
晋
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
升
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
Phân tích từ 内部晋升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thăng tiến nội bộ
Ví dụ (3)
公司优先考虑内部晋升。
Công ty ưu tiên cân nhắc thăng chức nội bộ.
The company gives priority to internal promotion.
内部晋升可以增强员工的发展信心。
Thăng chức nội bộ có thể tăng niềm tin phát triển của nhân viên.
Internal promotion can strengthen employees' confidence in their career development.
内部晋升也需要经过公开评审。
Thăng chức nội bộ cũng cần trải qua đánh giá công khai.
Internal promotions also need to go through an open review process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây