晋升
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "晋升" (jìnshēng) mang nghĩa "Sự thăng tiến, sự thăng chức", kết hợp bởi 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăng chức, thăng cấp, đề bạt, tấn thăng, lên chức.
Ví dụ (5)
由于表现出色,他被晋升为部门经理。
Do thể hiện xuất sắc, anh ấy được thăng chức làm trưởng phòng.
Because of his outstanding performance, he was promoted to department manager.
公司有着完善的晋升机制。
Công ty có cơ chế thăng tiến hoàn thiện.
The company has a well-established promotion system.
他在部队里服役多年,终于晋升为上校。
Anh ấy phục vụ trong quân đội nhiều năm, cuối cùng cũng thăng cấp lên thượng tá.
After serving in the military for many years, he was finally promoted to colonel.
这也是你职业生涯晋升的一个好机会。
Đây cũng là một cơ hội tốt để thăng tiến trong sự nghiệp của bạn.
This is also a great opportunity for career advancement.
要想获得晋升,除了能力,还需要人际关系。
Muốn được thăng chức, ngoài năng lực ra còn cần cả quan hệ xã giao.
To get promoted, you need not only ability but also interpersonal connections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây