晋升机会
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "晋升机会" (jìn shēng jīhuì) mang nghĩa "Cơ hội thăng tiến", kết hợp bởi 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 升 (shēng - thăng): "lên" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晋升机会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ hội thăng tiến
Ví dụ (5)
这家公司提供很好的晋升机会。
Công ty này cung cấp cơ hội thăng tiến rất tốt.
This company offers excellent opportunities for promotion.
很多年轻人因为这里没有晋升机会而辞职。
Nhiều người trẻ từ chức vì ở đây không có cơ hội thăng tiến.
Many young people resigned because there were no opportunities for promotion here.
努力工作是获得晋升机会的关键。
Làm việc chăm chỉ là chìa khóa để có được cơ hội thăng tiến.
Working hard is the key to earning promotion opportunities.
在面试时,你可以问一下关于晋升机会的问题。
Khi phỏng vấn, bạn có thể hỏi một chút về vấn đề cơ hội thăng tiến.
During the interview, you can ask about promotion opportunities.
只要你表现出色,就会有晋升机会。
Chỉ cần bạn thể hiện xuất sắc, sẽ có cơ hội thăng tiến.
As long as you perform well, there will be opportunities for promotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây