ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炒作
chǎozuò
thổi phồng, quảng bá ầm ĩ
Hán việt: sao tác
—

Gợi nhớ

Từ "炒作" (chǎozuò) mang nghĩa "thổi phồng, quảng bá ầm ĩ", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).

Thành phần cấu tạo

炒作
chǎozuò
thổi phồng, quảng bá ầm ĩ
炒
chǎo • sao
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thổi phồng, quảng bá ầm ĩ
Ví dụ (3)
méitǐ媒体guòdù过度chǎozuò炒作zhè这jiàn件shì事。
Truyền thông thổi phồng quá mức việc này.
The media overly hyped this matter.
gōngsī公司bù不xiǎng想kào靠chǎozuò炒作chūmíng出名。
Công ty không muốn nổi tiếng bằng quảng bá ầm ĩ.
The company doesn't want to become famous through hype.
zhè这gè个huàtí话题bèi被fǎnfù反复chǎozuò炒作。
Chủ đề này bị thổi phồng lặp đi lặp lại.
This topic has been hyped up repeatedly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây