炒作
—
Gợi nhớ
Từ "炒作" (chǎozuò) mang nghĩa "thổi phồng, quảng bá ầm ĩ", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炒作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thổi phồng, quảng bá ầm ĩ
Ví dụ (3)
媒体过度炒作这件事。
Truyền thông thổi phồng quá mức việc này.
The media overly hyped this matter.
公司不想靠炒作出名。
Công ty không muốn nổi tiếng bằng quảng bá ầm ĩ.
The company doesn't want to become famous through hype.
这个话题被反复炒作。
Chủ đề này bị thổi phồng lặp đi lặp lại.
This topic has been hyped up repeatedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây