ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
激励计划
jīlì jìhuà
kế hoạch khích lệ, chương trình khuyến khích
Hán việt: kích lệ kế hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "激励计划" (jīlì jìhuà) mang nghĩa "kế hoạch khích lệ, chương trình khuyến khích", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).

Thành phần cấu tạo

激励计划
jīlì jìhuà
kế hoạch khích lệ, chương trình khuyến khích
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
励
lì • lệ
khuyến khích
厉
Lệ (biến thể)
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
计
jì • kế
Kế hoạch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kế hoạch khích lệ, chương trình khuyến khích
Ví dụ (3)
gōngsī公司tuīchū推出xīn新de的jīlì激励jìhuà计划。
Công ty đưa ra kế hoạch khích lệ mới.
The company launched a new incentive plan.
jīlì激励jìhuà计划tígāo提高le了yuángōng员工jījíxìng积极性。
Chương trình khuyến khích nâng cao tính tích cực của nhân viên.
The incentive plan boosted employee motivation.
jīnglǐ经理xiàng向dàjiā大家jiěshì解释jīlì激励jìhuà计划。
Quản lý giải thích kế hoạch khích lệ cho mọi người.
The manager explained the incentive plan to everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây