奖励决定
—
Gợi nhớ
Từ "奖励决定" (Jiǎnglì juédìng) mang nghĩa "Quyết định khen thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奖励决定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định khen thưởng
Ví dụ (2)
公司为了表彰优秀员工,公布了奖励决定。
Nhằm tuyên dương nhân viên xuất sắc, công ty đã công bố quyết định khen thưởng.
To commend outstanding employees, the company announced a reward decision.
获得奖励决定后,他的工作积极性更高了。
Sau khi nhận được quyết định khen thưởng, tính tích cực trong công việc của anh ấy càng cao hơn.
After receiving the reward decision, his enthusiasm for work became even higher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây