ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奖励决定
Jiǎnglì juédìng
Quyết định khen thưởng
Hán việt: tưởng lệ quyết định
—

Gợi nhớ

Từ "奖励决定" (Jiǎnglì juédìng) mang nghĩa "Quyết định khen thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

奖励决定
Jiǎnglì juédìng
Quyết định khen thưởng
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)
励
lì • lệ
khuyến khích
厉
Lệ (biến thể)
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
决
jué • quyết
quyết định
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyết định khen thưởng
Ví dụ (2)
gōngsī公司wèile为了biǎozhāng表彰yōuxiù优秀yuángōng员工,gōngbù公布le了jiǎnglì奖励juédìng决定。
Nhằm tuyên dương nhân viên xuất sắc, công ty đã công bố quyết định khen thưởng.
To commend outstanding employees, the company announced a reward decision.
huòdé获得jiǎnglì奖励juédìng决定hòu后,tā他de的gōngzuò工作jījíxìng积极性gèng更gāo高le了。
Sau khi nhận được quyết định khen thưởng, tính tích cực trong công việc của anh ấy càng cao hơn.
After receiving the reward decision, his enthusiasm for work became even higher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây