励志
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "励志" (lìzhì) mang nghĩa "truyền cảm hứng, khích lệ ý chí", kết hợp bởi 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 励志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:truyền cảm hứng, khích lệ ý chí
Ví dụ (5)
这是一个非常励志的故事。
Đây là một câu chuyện rất truyền cảm hứng.
This is a very inspiring story.
她喜欢看励志电影来鼓励自己。
Cô ấy thích xem phim truyền cảm hứng để khích lệ bản thân.
She likes watching inspirational movies to encourage herself.
这本励志书改变了我的人生观。
Cuốn sách khích lệ ý chí này đã thay đổi nhân sinh quan của tôi.
This inspirational book changed my outlook on life.
他的成功经历很励志,值得我们学习。
Quá trình thành công của anh ấy rất truyền cảm hứng, đáng để chúng ta học hỏi.
His success story is very inspiring and worth learning from.
每天早上我都会读一句励志名言。
Mỗi buổi sáng tôi đều đọc một câu danh ngôn truyền cảm hứng.
Every morning, I read an inspirational quote.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây