ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
励志
lìzhì
truyền cảm hứng, khích lệ ý chí
Hán việt: lệ chí
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "励志" (lìzhì) mang nghĩa "truyền cảm hứng, khích lệ ý chí", kết hợp bởi 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).

Thành phần cấu tạo

励志
lìzhì
truyền cảm hứng, khích lệ ý chí
励
lì • lệ
khuyến khích
厉
Lệ (biến thể)
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
志
zhì • chí
Ý chí
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:truyền cảm hứng, khích lệ ý chí
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个fēicháng非常lìzhì励志de的gùshì故事。
Đây là một câu chuyện rất truyền cảm hứng.
This is a very inspiring story.
tā她xǐhuan喜欢kàn看lìzhì励志diànyǐng电影lái来gǔlì鼓励zìjǐ自己。
Cô ấy thích xem phim truyền cảm hứng để khích lệ bản thân.
She likes watching inspirational movies to encourage herself.
zhè这běn本lìzhì励志shū书gǎibiàn改变le了wǒ我de的rénshēngguān人生观。
Cuốn sách khích lệ ý chí này đã thay đổi nhân sinh quan của tôi.
This inspirational book changed my outlook on life.
tā他de的chénggōng成功jīnglì经历hěn很lìzhì励志,zhíde值得wǒmen我们xuéxí学习。
Quá trình thành công của anh ấy rất truyền cảm hứng, đáng để chúng ta học hỏi.
His success story is very inspiring and worth learning from.
měitiān每天zǎoshang早上wǒ我dūhuì都会dú读yí一jù句lìzhì励志míngyán名言。
Mỗi buổi sáng tôi đều đọc một câu danh ngôn truyền cảm hứng.
Every morning, I read an inspirational quote.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây