志气
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "志气" (zhìqì) mang nghĩa "chí khí", kết hợp bởi 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 志气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chí khí, nghị lực, lòng tự trọng, chí tiến thủ, khí phách.
Ví dụ (5)
人穷志不穷,我们要靠双手改变命运。
Người nghèo nhưng chí không nghèo, chúng ta phải dựa vào đôi tay để thay đổi vận mệnh.
Though a person may be poor, they should never lose their ambition; we must change our fate with our own hands.
这孩子真有志气,发誓要考上最好的大学。
Đứa trẻ này thật có chí khí, thề rằng sẽ thi đỗ vào trường đại học tốt nhất.
This child really has ambition and is determined to get into the best university.
长他人志气,灭自己威风。
Tâng bốc chí khí người khác, diệt uy phong của mình (Đừng tự ti).
Boosting others' morale while undermining your own.
我们要做一个有志气的青年。
Chúng ta phải làm một thanh niên có chí khí (có hoài bão và tự trọng).
We should be young people with backbone and ambition.
不要因为一次失败就丧失了志气。
Đừng vì một lần thất bại mà đánh mất đi nghị lực.
Don't lose your spirit just because of one failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây