ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
意志
yìzhì
ý chí, nghị lực, quyết tâm, chí khí.
Hán việt: ý chí
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "意志" (yìzhì) mang nghĩa "ý chí", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).

Thành phần cấu tạo

意志
yìzhì
ý chí
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
志
zhì • chí
Ý chí
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ý chí, nghị lực, quyết tâm, chí khí.
Ví dụ (5)
tā他píngzhe凭着wánqiáng顽强de的yìzhì意志zhànshèng战胜le了bìngmó病魔。
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường đã chiến thắng bệnh tật.
He overcame the illness with indomitable will.
zhè这cì次shībài失败bìng并méiyǒu没有cuīhuǐ摧毁tā他de的yìzhì意志。
Thất bại lần này không hề hủy hoại ý chí của anh ấy.
This failure did not crush his will.
wǒmen我们yào要cóngxiǎo从小péiyǎng培养háizi孩子jiānqiáng坚强de的yìzhì意志。
Chúng ta phải nuôi dưỡng ý chí kiên cường cho trẻ từ nhỏ.
We should cultivate strong willpower in children from an early age.
dēngshān登山shì是yí一xiàng项jì既kǎoyàn考验tǐlì体力yòu又kǎoyàn考验yìzhì意志de的yùndòng运动。
Leo núi là môn thể thao vừa thử thách thể lực vừa thử thách ý chí.
Mountain climbing is a sport that tests both physical strength and willpower.
zhè这zhǒng种kùnnán困难zhǐ只huì会ràng让yìzhì意志bóruò薄弱de的rén人tuìsuō退缩。
Loại khó khăn này chỉ khiến những kẻ ý chí bạc nhược lùi bước.
This kind of difficulty only makes those with weak will retreat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây