意志
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "意志" (yìzhì) mang nghĩa "ý chí", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 意志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý chí, nghị lực, quyết tâm, chí khí.
Ví dụ (5)
他凭着顽强的意志战胜了病魔。
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường đã chiến thắng bệnh tật.
He overcame the illness with indomitable will.
这次失败并没有摧毁他的意志。
Thất bại lần này không hề hủy hoại ý chí của anh ấy.
This failure did not crush his will.
我们要从小培养孩子坚强的意志。
Chúng ta phải nuôi dưỡng ý chí kiên cường cho trẻ từ nhỏ.
We should cultivate strong willpower in children from an early age.
登山是一项既考验体力又考验意志的运动。
Leo núi là môn thể thao vừa thử thách thể lực vừa thử thách ý chí.
Mountain climbing is a sport that tests both physical strength and willpower.
这种困难只会让意志薄弱的人退缩。
Loại khó khăn này chỉ khiến những kẻ ý chí bạc nhược lùi bước.
This kind of difficulty only makes those with weak will retreat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây