鼓噪
—
Gợi nhớ
Từ "鼓噪" (gǔ zào) mang nghĩa "Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 噪 (zào - táo): "phát ra tiếng động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 噪: Hàng trăm cái miệng chim chóc (口, 喿) cùng kêu ríu rít trên cành cây tạo nên âm thanh huyên náo, ồn ào (噪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼓噪
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ
Ví dụ (3)
台下的观众开始鼓噪起来,表达他们的不满。
Khán giả dưới khán đài bắt đầu hò hét ầm ĩ để bày tỏ sự bất bình của họ.
The audience below the stage began to make an uproar to express their dissatisfaction.
媒体的鼓噪并没有改变政府的决定。
Sự làm rùm beng của truyền thông không hề làm thay đổi quyết định của chính phủ.
The media clamor did not change the government's decision.
别在旁边鼓噪,让他安静地思考。
Đừng hò hét ầm ĩ bên cạnh, hãy để anh ấy yên tĩnh suy nghĩ.
Don't make a racket beside him; let him think quietly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây