ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鼓噪
gǔ zào
Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ
Hán việt: cổ táo
—

Gợi nhớ

Từ "鼓噪" (gǔ zào) mang nghĩa "Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 噪 (zào - táo): "phát ra tiếng động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 噪: Hàng trăm cái miệng chim chóc (口, 喿) cùng kêu ríu rít trên cành cây tạo nên âm thanh huyên náo, ồn ào (噪).

Thành phần cấu tạo

鼓噪
gǔ zào
Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ
鼓
gǔ • cổ
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
噪
zào • táo
phát ra tiếng động
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
喿
Tháo
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cổ tao, gào rú, làm ầm ĩ
Ví dụ (3)
táixià台下de的guānzhòng观众kāishǐ开始gǔzào鼓噪qǐlái起来,biǎodá表达tāmen他们de的bù不mǎn满。
Khán giả dưới khán đài bắt đầu hò hét ầm ĩ để bày tỏ sự bất bình của họ.
The audience below the stage began to make an uproar to express their dissatisfaction.
méitǐ媒体de的gǔzào鼓噪bìng并méiyǒu没有gǎibiàn改变zhèngfǔ政府de的juédìng决定。
Sự làm rùm beng của truyền thông không hề làm thay đổi quyết định của chính phủ.
The media clamor did not change the government's decision.
bié别zài在pángbiān旁边gǔzào鼓噪,ràng让tā他ānjìng安静de地sīkǎo思考。
Đừng hò hét ầm ĩ bên cạnh, hãy để anh ấy yên tĩnh suy nghĩ.
Don't make a racket beside him; let him think quietly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây